electronic calculator

/ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈkælkjəˌleɪtər/
danh từ
  • Máy tính điện tử.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của máy tính (“một thiết bị điện tử thường chạy bằng pin hoặc pin mặt trời để thực hiện các phép tính toán học”)
    Synonym of calculator (“an electronic device usually powered by batteries or solar cells that performs mathematical calculations”)
    Từ đồng nghĩa:calculator
🎬 Nghe “electronic calculator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish